gemini program

gemini program

The Gemini program launched a spacecraft with two astronauts into orbit.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Chương trình Gemini (Gemini program) một chương trình bay vào không gian của Hoa Kỳ, được thực hiện trong các năm 1965 1966. Trong khuôn khổ chương trình Gemini, mỗi phi hành đoàn hai phi hành gia.

dụ sử dụng
  • (Chương trình Gemini một bước quan trọng hướng tới các cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng của Apollo.)
  • (Trong khuôn khổ chương trình Gemini, các phi hành gia đã thực hành đi bộ ngoài không gian các thao tác ghép nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gemini program" thường được dùng để chỉ toàn bộ dự án không gian, không phải một nhiệm vụ đơn lẻ.
    • The Gemini program consisted of ten crewed flights in total. (Chương trình Gemini bao gồm tổng cộng mười chuyến bay người lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemini (n): Tên chòm sao Song Tử, cũng tên gọi tắt của chương trình.
    • The spacecraft was named after the constellation Gemini. (Tàu vũ trụ được đặt tên theo chòm sao Song Tử.)
  • Project Gemini (n): Tên gọi khác của chương trình.
    • Project Gemini ran from 1961 to 1966. (Dự án Gemini diễn ra từ năm 1961 đến 1966.)
Từ đồng nghĩa
  • Chương trình Song Tử: Bản dịch trực tiếp của "Gemini program" sang tiếng Việt.
    • Chương trình Song Tử đã giúp NASA thử nghiệm các kỹ thuật cần thiết cho Apollo. (Chương trình Song Tử đã giúp NASA thử nghiệm các kỹ thuật cần thiết cho Apollo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.